Hexamidine Diisethionate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H38N4O10S2
Khối lượng phân tử
606.7 g/mol
CAS
659-40-5
CAS
98-92-0
| Hexamidine Diisethionate HEXAMIDINE DIISETHIONATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexamidine Diisethionate | Niacinamide |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Chất bảo quản, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|