Hyaluronic Axit (HA) vs Octyldodecyl Ethylhexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C28H56O2

Khối lượng phân tử

424.7 g/mol

CAS

69275-04-3

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Octyldodecyl Ethylhexanoate

OCTYLDODECYL ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Octyldodecyl Ethylhexanoate
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giảm thiểu tính chất nhờn nặng nề so với các dầu khác
  • Giúp sản phẩm bám lâu trên da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nếu sử dụng quá liều lượng có thể gây cảm giác bóng dầu không mong muốn