Làm mềmEU ✓

Octyldodecyl Ethylhexanoate

OCTYLDODECYL ETHYLHEXANOATE

Đây là một chất nhũ hóa dầu nhẹ, có nguồn gốc tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và makeup. Chất này có khả năng tạo cảm giác mềm mại, mịn màng trên da mà không để lại lớp bóng dầu nặng nề. Octyldodecyl Ethylhexanoate giúp cải thiện độ bám dính và độ bền vững của sản phẩm, đồng thời hỗ trợ các thành phần khác thẩm thấu vào da hiệu quả. Thành phần này thường được sử dụng trong các loại kem, serum và sản phẩm chống nắng.

Công thức phân tử

C28H56O2

Khối lượng phân tử

424.7 g/mol

Tên IUPAC

icosan-9-yl 2-ethylhexanoate

CAS

69275-04-3

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm theo

Tổng quan

Octyldodecyl Ethylhexanoate là một ester tổng hợp được tạo từ 2-ethylhexanoic acid và octyldodecanol. Đây là một dạng emollient hiện đại được thiết kế để mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng mà không gây nặng nề hoặc bóng dầu quá mức. Chất này có khối lượng phân tử trung bình và độ nhập tính tốt, cho phép nó thấm sâu vào các lớp da mà vẫn giữ độ bền của sản phẩm. Octyldodecyl Ethylhexanoate được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm từ các sản phẩm chủ yếu là dầu đến các loại kem nhẹ nhàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giảm thiểu tính chất nhờn nặng nề so với các dầu khác
  • Giúp sản phẩm bám lâu trên da
  • Tạo cảm giác êm ái và smooth trên bề mặt da

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nếu sử dụng quá liều lượng có thể gây cảm giác bóng dầu không mong muốn

Cơ chế hoạt động

Trên da, Octyldodecyl Ethylhexanoate tạo thành một lớp mỏng giúp giữ ẩm bằng cách hạn chế mất nước qua da (TEWL - transepidermal water loss). Cấu trúc ester của nó cho phép các phân tử thẩm thấu vào khe nứt của da khô, cung cấp độ ẩm và làm mềm mại các vùng da khô cứng. Chất này cũng hoạt động như một dung môi tự nhiên cho các thành phần liposoluble khác, giúp chúng phân tán đều và hấp thụ tốt hơn. Nhờ đặc tính này, sản phẩm có Octyldodecyl Ethylhexanoate có thể cải thiện hiệu quả truyền tải của các hoạt chất khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về esters tổng hợp trong mỹ phẩm cho thấy rằng Octyldodecyl Ethylhexanoate có khả năng cải thiện độ thẩm thấu của các dưỡng chất và giảm độ iritasi so với các loại dầu tự nhiên. Mặc dù chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng cụ thể cho thành phần này, nhưng các đánh giá an toàn từ CIR Panel và EWG xếp nó vào hạng mục an toàn cho da. Hiệu quả của nó được công nhận rộng rãi bởi các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu và được sử dụng trong các công thức cao cấp.

Cách Octyldodecyl Ethylhexanoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Octyldodecyl Ethylhexanoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm chăm sóc da, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da hoàn thiện (serums, creams). Nếu là sản phẩm chính yếu là emollient, nên sử dụng 1-2 lần mỗi ngày tùy theo tình trạng da

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Environmental Working Group (EWG) Skin DeepCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelTóm tắt thành phần mỹ phẩm Việt Nam

CAS: 69275-04-3 · EC: 273-943-0 · PubChem: 87250660

Bạn có biết?

Octyldodecyl Ethylhexanoate được tạo ra để bắchọc lại những hạn chế của các loại dầu tự nhiên - nó nhẹ hơn, ít gây mụn hơn, và có khả năng hấp thụ các thành phần khác tốt hơn

Tên gọi 'Octyldodecyl' trong INCI đề cập đến cấu trúc carbon của rượu (C8 + C12), cho thấy khả năng cân bằng hoàn hảo giữa độ nhẹ và hiệu quả

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.