Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

26021-57-8

CAS

56-81-5

Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol

HYDROXYBENZOMORPHOLINE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtHydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-olGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score5/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giúp phát triển màu sắc bền vững và rực rỡ trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Ổn định và kích hoạt các phân tử pigment để tạo màu sắc đồng đều
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu màu vào cấu trúc tóc
  • Giảm sự phai màu sau khi nhuộm, giữ màu lâu hơn
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, cần thử patch trước khi sử dụng
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với da mặt hoặc vùng mắt
  • Thành phần hóa học mạnh, chỉ sử dụng trong công thức nhuộm, không dùng trên da
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da