Isobutenyl Methyltetrahydropyran (Rosenoxide) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

16409-43-1

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Isobutenyl Methyltetrahydropyran (Rosenoxide)

ISOBUTENYL METHYLTETRAHYDROPYRAN

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtIsobutenyl Methyltetrahydropyran (Rosenoxide)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc và hoa hồng tinh tế
  • Che phủ mùi thành phần không mong muốn trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm cảm giác khi sử dụng sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận chất lượng cao cấp của mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ