Isobutenyl Methyltetrahydropyran (Rosenoxide)
ISOBUTENYL METHYLTETRAHYDROPYRAN
Isobutenyl Methyltetrahydropyran, còn được gọi là rosenoxide, là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các hợp chất hương thơm tuần hoàn. Nó mang lại mùi hương ấm, gỗ mộc với các nốt hương hoa hồng tinh tế, thường được sử dụng để tăng cường hiệu ứng thơm của các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này giúp che phủ các mùi không mong muốn và tạo ra trải nghiệm hương liệu dễ chịu cho người sử dụng.
Công thức phân tử
C10H18O
Khối lượng phân tử
154.25 g/mol
Tên IUPAC
4-methyl-2-(2-methylprop-1-enyl)oxane
CAS
16409-43-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong E
Tổng quan
Isobutenyl Methyltetrahydropyran, nổi tiếng với tên gọi rosenoxide, là một chất lỏng hay bán rắn có màu vàng nhạt đến hầu như không màu. Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm nhằm tạo ra các mùi hương phức tạp, ấm áp và mê hoặc. Rosenoxide cung cấp các nốt hương chính là gỗ, hoa hồng và các dư vị ấm áp, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các nước hoa, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Thành phần này có tính ổn định tương đối cao và không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ, do đó nó thích hợp cho các sản phẩm lưu trữ dài hạn. Nó được sử dụng ở nồng độ thấp (thường từ 0,1% đến 2%) để đạt được hiệu ứng hương liệu mong muốn mà không gây kích ứng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc và hoa hồng tinh tế
- Che phủ mùi thành phần không mong muốn trong công thức
- Tăng cường trải nghiệm cảm giác khi sử dụng sản phẩm
- Giúp cải thiện cảm nhận chất lượng cao cấp của mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số người có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
- Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm
Cơ chế hoạt động
Rosenoxide hoạt động như một chất bay hơi từ từ khi sản phẩm được thoa lên da, giải phóng các phân tử hương thơm tương tác với các thụ thể mùi trên niêm mạc mũi. Quá trình này tạo ra cảm giác mùi hương phức tạp với các lớp nốt khác nhau: lớp đầu (top notes) có tính tươi sáng, lớp giữa (middle notes) thể hiện các đặc tính chính của gỗ-hoa hồng, và lớp cuối (base notes) kéo dài lâu dài. Thành phần này cũng giúp che phủ hoặc trung hòa các mùi không mong muốn từ các chất bảo quản hoặc nguyên liệu khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập về an toàn của rosenoxide được thực hiện bởi các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và International Fragrance Association (IFRA) đều xếp hạng nó là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Dữ liệu độc tính cho thấy nó có độc tính cấp tính thấp và không gây tác dụng sinh sản hoặc phát triển ở các mức sử dụng cosmetic thông thường. Một số phản ứng dị ứng đã được báo cáo ở những cá nhân nhạy cảm, nhưng những trường hợp này rất hiếm.
Cách Isobutenyl Methyltetrahydropyran (Rosenoxide) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 2,0% (điển hình 0,5% - 1,5% cho mục đích hương liệu)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, trong các sản phẩm dạng kem, serum hoặc nước hoa
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần hương liệu tổng hợp tạo ra các nốt hương hoa, nhưng rosenoxide có các nốt gỗ mộc đặc trưng hơn, trong khi ionone tập trung vào các nốt hoa hồng và irisroot thuần túy.
Geraniol là một thành phần tự nhiên với mùi hương hoa hồng tươi sáng, trong khi rosenoxide là tổng hợp với hương vị gỗ mộc sâu hơn.
Nguồn tham khảo
- IFRA Standards and Guidance - Rosenoxide— International Fragrance Association
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 16409-43-1 · EC: 240-457-5 · PubChem: 27866
Bạn có biết?
Rosenoxide lần đầu tiên được phát hiện trong dầu hoa hồng tự nhiên, nhưng ngày nay nó chủ yếu được tổng hợp do chi phí và hiệu quả cao hơn.
Tên gọi 'rosenoxide' bắt nguồn từ chữ 'rose' (hoa hồng) vì nó mang lại các nốt hương hoa hồng tự nhiên đặc trưng khi được sử dụng trong các công thức hương liệu.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL