Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

55031-88-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate

ISOBUTYLENE/SODIUM MALEATE COPOLYMER

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Isobutylene/Sodium MaleateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da, giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu của công thức, mang lại cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Cải thiện độ bám và tính ổn định của sản phẩm makeup, kéo dài thời gian trang điểm
  • Tăng cường độ sáng bóng và sự mềm mại của da mà không để lại vết bẩn
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ mụn nếu sử dụng quá liều
  • Có thể để lại cảm giác dày trên da nếu kết hợp với quá nhiều thành phần film-forming khác
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô