KhácEU ✓

Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate

ISOBUTYLENE/SODIUM MALEATE COPOLYMER

Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp của isobutylene và sodium maleate, hoạt động như một chất tạo màng và điều chỉnh độ nhớt trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện kết cấu, độ bám và độ lâu trôi. Nó giúp tạo ra một lớp bảo vệ mỏng trên da mà không gây cảm giác nặng nề hoặc bít tắc lỗ chân lông.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

55031-88-4

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Isobutylene/Sodium Maleate Copolymer là một polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm hiện đại. Nó được tạo thành từ phản ứng polyme hóa giữa isobutylene (một hydrocarbon) và sodium maleate (muối sodium của axit maleic), tạo ra một phân tử lớn với tính chất độc đáo. Thành phần này được đánh giá là an toàn cho da và không độc hại khi sử dụng theo liều lượng khuyến cáo.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da, giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu của công thức, mang lại cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Cải thiện độ bám và tính ổn định của sản phẩm makeup, kéo dài thời gian trang điểm
  • Tăng cường độ sáng bóng và sự mềm mại của da mà không để lại vết bẩn

Lưu ý

  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ mụn nếu sử dụng quá liều
  • Có thể để lại cảm giác dày trên da nếu kết hợp với quá nhiều thành phần film-forming khác

Cơ chế hoạt động

Copolymer này hoạt động theo hai cơ chế chính trên da. Thứ nhất, nó tạo ra một lớp màng mỏng, linh hoạt trên bề mặt da giúp giữ độ ẩm, bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường và kéo dài thời gian tồn tại của sản phẩm. Thứ hai, nhờ cấu trúc polymer phức tạp, nó giúp ổn định độ nhớt của công thức mỹ phẩm, cho phép các thành phần khác phân tán đều và tạo ra cảm giác ứng dụng mịn màng, không bít tắc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer film-forming trong mỹ phẩm cho thấy copolymer này có khả năng tạo màng bền vừa phải, không gây tắc lỗ chân lông quá mức. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng thành phần này an toàn ở nồng độ thường dùng trong sản phẩm. Tính chất điều chỉnh độ nhớt của nó cũng được xác nhận qua các thử nghiệm reology tiêu chuẩn.

Cách Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm (dưỡng da, makeup, sunscreen, v.v.)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn, có thể dùng sáng và tối không có vấn đề

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI) - CosIng DatabaseCosmetics Europe - Safety Data & Regulatory DatabasePersonalCare.BASF.com - Technical DocumentationCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel

CAS: 55031-88-4

Bạn có biết?

Thành phần này được phát triển bởi các công ty hóa học lớn như BASF và Dow Chemical, và hiện đã trở thành tiêu chuẩn trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu

Polymer này có khả năng 'nhớ' cấu trúc của nó, giúp sản phẩm duy trì kết cấu ổn định ngay cả sau khi được lưu trữ lâu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.