Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

55031-88-4

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate

ISOBUTYLENE/SODIUM MALEATE COPOLYMER

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Isobutylene/Sodium MaleateCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da, giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu của công thức, mang lại cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Cải thiện độ bám và tính ổn định của sản phẩm makeup, kéo dài thời gian trang điểm
  • Tăng cường độ sáng bóng và sự mềm mại của da mà không để lại vết bẩn
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ mụn nếu sử dụng quá liều
  • Có thể để lại cảm giác dày trên da nếu kết hợp với quá nhiều thành phần film-forming khác
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận