Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

55031-88-4

CAS

9067-32-7

Copolymer Isobutylene/Sodium Maleate

ISOBUTYLENE/SODIUM MALEATE COPOLYMER

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Isobutylene/Sodium MaleateNatri Hyaluronate
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da, giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu của công thức, mang lại cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Cải thiện độ bám và tính ổn định của sản phẩm makeup, kéo dài thời gian trang điểm
  • Tăng cường độ sáng bóng và sự mềm mại của da mà không để lại vết bẩn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ mụn nếu sử dụng quá liều
  • Có thể để lại cảm giác dày trên da nếu kết hợp với quá nhiều thành phần film-forming khác
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu