Isophorone Diamine (Diamine Isophorone) vs Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H22N2

Khối lượng phân tử

170.30 g/mol

CAS

2855-13-2

Công thức phân tử

C4H13N3

Khối lượng phân tử

103.17 g/mol

CAS

111-40-0

Isophorone Diamine (Diamine Isophorone)

ISOPHORONE DIAMINE

Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)

DIETHYLENETRIAMINE

Tên tiếng ViệtIsophorone Diamine (Diamine Isophorone)Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như tác nhân liên kết giữa các thành phần
  • Cải thiện độ dính và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa trong một số công thức phức tạp
  • Cân bằng độ pH trong các công thức đặc thù
  • Tác dụng như tác nhân chelating để kiểm soát các ion kim loại
  • Giúp tăng độ ổn định của một số hỗn hợp hóa chất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Cần kiểm tra độ chịu dung trước khi sử dụng sản phẩm
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Không phải thành phần an toàn sử dụng trực tiếp trên da lâu dài
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây bỏng hóa học

Nhận xét

Cả hai là những tác nhân liên kết đa amin, nhưng Isophorone Diamine có cấu trúc phân tử lớn hơn và ít bay hơi hơn. Diethylenetriamine có ba nhóm amin và có khả năng liên kết mạnh hơn nhưng cũng có nguy cơ kích ứng cao hơn.