KhácEU ✓

Isophorone Diamine (Diamine Isophorone)

ISOPHORONE DIAMINE

Isophorone Diamine là một hợp chất hóa học có công thức C₁₂H₂₄N₂, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm chủ yếu như một tác nhân liên kết hoặc chất bảo vệ da. Đây là một dẫn xuất cyclohexane có hai nhóm amin sơ cấp, cho phép nó tham gia vào các phản ứng hóa học phức tạp. Hợp chất này thường được sử dụng trong các công thức tẩy trang, sản phẩm làm sạch chuyên sâu và một số kem dưỡng da cao cấp. Mặc dù hiếm khi xuất hiện, nó đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ ổn định công thức và độ dính của sản phẩm.

Công thức phân tử

C10H22N2

Khối lượng phân tử

170.30 g/mol

Tên IUPAC

3-(aminomethyl)-3,5,5-trimethylcyclohexan-1-amine

CAS

2855-13-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Isophorone Diamine là một hợp chất hóa học đa chức năng được sử dụng trong ngành mỹ phẩm cao cấp như một tác nhân ổn định và liên kết. Với cấu trúc phân tử chứa hai nhóm amin sơ cấp, nó có khả năng tạo liên kết covalent với các thành phần khác, từ đó tăng cường độ ổn định và thẩm mỹ của sản phẩm. Mặc dù không phải là thành phần chính yếu, nó đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong các công thức phức tạp. Hợp chất này thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy trang cao cấp, serum chuyên sâu và một số kem chống lão hóa. Do tính chất hóa học của nó, Isophorone Diamine yêu cầu quản lý cẩn thận về nồng độ và pH để đảm bảo an toàn cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như tác nhân liên kết giữa các thành phần
  • Cải thiện độ dính và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa trong một số công thức phức tạp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Cần kiểm tra độ chịu dung trước khi sử dụng sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Isophorone Diamine hoạt động thông qua các liên kết hóa học với các thành phần khác trong công thức. Hai nhóm amin (-NH₂) của nó có khả năng tham gia vào phản ứng hóa học với các chất có nhóm carboxyl hoặc aldehyde, tạo ra các liên kết covalent bền. Điều này giúp 'ghi chặt' các thành phần hoạt tính vào cơ cấu của sản phẩm, giảm sự bay hơi và tăng hiệu quả truyền tải. Trên da, hợp chất này chủ yếu hoạt động như một thành phần cấu trúc hỗ trợ chứ không phải là một hoạt chất chính. Nó giúp duy trì độ ổn định các công thức phức tạp và cải thiện thẩm mỹ sản phẩm, cho phép các thành phần hoạt tính khác phát huy tác dụng tối đa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công nghiệp về Isophorone Diamine tập trung chủ yếu vào ứng dụng trong ngành sơn, nhựa và mỹ phẩm. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, các báo cáo về an toàn và độ ổn định công thức cho thấy nó được sử dụng ở nồng độ tương đối thấp (0.1-2%), nơi nó không gây tác động đáng kể đến da. Các dữ liệu độc tính từ ECHA và các cơ quan quản lý EU cho thấy hợp chất này có hồ sơ an toàn chấp nhận được khi sử dụng trong cosmetics. Tuy nhiên, số lượng các nghiên cứu lâm sàng cụ thể trên da người vẫn hạn chế. Hầu hết dữ liệu an toàn dựa trên các nghiên cứu độc tính tiêu chuẩn và đánh giá exposure. Các thử nghiệm cho thấy rằng ở nồng độ được sử dụng trong cosmetics, nó thường không gây kích ứng hoặc rối loạn da đáng kể.

Cách Isophorone Diamine (Diamine Isophorone) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isophorone Diamine (Diamine Isophorone)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-2% trong các công thức cosmetics

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Tùy thuộc vào sản phẩm chứa nó, thường là hàng ngày

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderECHA (European Chemicals Agency)PubMed Central

CAS: 2855-13-2 · PubChem: 17857

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.