Cồn isopropyl vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H8O

Khối lượng phân tử

60.10 g/mol

CAS

67-63-0

CAS

56-81-5

Cồn isopropyl

ISOPROPYL ALCOHOL

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCồn isopropylGlycerin
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngTạo hươngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tạo cảm giác mát lạnh và giúp sản phẩm thấm nhanh vào da
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu của sản phẩm
  • Có tính chất làm khô và giúp giảm độ bóng cho da dầu
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da khi sử dụng ở nồng độ cao, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Tiếp xúc thường xuyên với nồng độ cao có thể gây mất cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • Có mùi đặc trưng, có thể không phù hợp cho những người nhạy cảm với mùi
  • Tránh sử dụng trên vùng mắt và các vùng da rất nhạy cảm
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là một chất dưỡng ẩm, trong khi cồn isopropyl là dung môi bay hơi. Chúng hoạt động theo những cách khác nhau nhưng thường được sử dụng cùng nhau