Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O7

Khối lượng phân tử

250.25 g/mol

CAS

1321-57-9 / 39413-05-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)

ISOPROPYL CITRATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bền của công thức
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
  • Tăng cường độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Giúp điều chỉnh độ nhớt phù hợp
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có khả năng gây kích ứng
  • Có thể tương tác với một số thành phần nếu công thức không cân bằng tốt
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô