Isopropyl Lauroyl Sarcosinate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H35NO3

Khối lượng phân tử

313.5 g/mol

CAS

230309-38-3

CAS

56-81-5

Isopropyl Lauroyl Sarcosinate

ISOPROPYL LAUROYL SARCOSINATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtIsopropyl Lauroyl SarcosinateGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tăng cường độ mịn mắc và độ bóng tự nhiên
  • Giúp cân bằng độ ẩm mà không để lại cảm giác bết dính
  • Thích hợp cho da nhạy cảm với tính an toàn cao
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tiềm năng hình thành bọt nếu sử dụng trong nước cứng
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant giữ nước, trong khi Isopropyl Lauroyl Sarcosinate vừa làm sạch vừa điều hòa