Isopropyl Myristate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
CAS
56-81-5
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant, IPM là emollient - có cơ chế hoạt động khác nhau