Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate vs Benzyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O2

Khối lượng phân tử

178.23 g/mol

CAS

4861-85-2

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate

ISOPROPYL PHENYLACETATE

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương PhenylacetateBenzyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu, ấm áp với gợi ý hương mật ong và hoa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương dễ chịu
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác
  • Ổn định và lâu dài so với một số chất tạo hương tự nhiên
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ ở những người nhạy cảm với các chất hóa học mùi
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học nếu da tiếp xúc ánh nắng sau khi sử dụng sản phẩm
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là ester tạo hương, nhưng isopropyl phenylacetate có hương gợi ý mật ong-hoa trong khi benzyl acetate có hương quả chuối-ngọt. Isopropyl phenylacetate ổn định hơn trong điều kiện thay đổi pH.