Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H23FN2O4S
Khối lượng phân tử
418.5 g/mol
CAS
-
CAS
56-81-5
| Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide ISOPROPYLCHROMENAMIDO FLUOROBENZYL METHANESULFONAMIDE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide | Glycerin |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|