Isopropylphthalimide vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H11NO2

Khối lượng phân tử

189.21 g/mol

CAS

304-17-6

CAS

56-81-5

Isopropylphthalimide

ISOPROPYLPHTHALIMIDE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtIsopropylphthalimideGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn của da
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác
  • Giúp công thức ổn định và bền vững hơn
  • Tạo cảm giác êm ái trên da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Thông tin an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là một chất dưỡng ẩm humectant mạnh hơn, kéo ẩm từ không khí, trong khi isopropylphthalimide hoạt động chủ yếu như một chất dẻo và dung môi