Keratin vs Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68238-35-7
Công thức phân tử
C10H14ClNO3
Khối lượng phân tử
231.67 g/mol
CAS
3417-91-2
| Keratin KERATIN | Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) METHYL TYROSINATE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Keratin | Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Keratin là protein cấu trúc, trong khi methyl tyrosinate HCl là amino acid dẫn xuất. Keratin cung cấp độ cứng và độ bền, methyl tyrosinate HCl cung cấp độ mềm mại và ẩm ướt.