KhácEU ✓

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

METHYL TYROSINATE HCL

Methyl L-tyrosinate HCl là dẫn xuất của amino acid tyrosine, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa tóc, giúp cải thiện độ mềm mại và khôi phục cấu trúc sợi tóc bị tổn thương. Nó có khả năng thấm sâu vào cuticle tóc, cung cấp độ ẩm và tạo lớp bảo vệ bên ngoài. Được sử dụng an toàn trong cosmetic và có tính chất tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức dưỡng tóc.

Công thức phân tử

C10H14ClNO3

Khối lượng phân tử

231.67 g/mol

Tên IUPAC

methyl (2S)-2-amino-3-(4-hydroxyphenyl)propanoate;hydrochloride

CAS

3417-91-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phù hợp với Quy định EU 1223/2009 về mỹ

Tổng quan

Methyl L-tyrosinate HCl là một dẫn xuất của amino acid tyrosine, một thành phần thiên nhiên quan trọng trong cấu tạo protein của tóc và da. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một chất điều hòa mạnh mẽ, cung cấp các đặc tính phục hồi và bảo vệ sợi tóc. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho tóc khô, xơ cứng hoặc bị tổn thương do xử lý hóa chất, nhiệt độ cao hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt. Methyl L-tyrosinate HCl thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt khác để tăng cường hiệu quả điều trị.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa và mềm mại tóc một cách hiệu quả
  • Cải thiện độ mượt mà và giảm xơ cứng cho sợi tóc
  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường
  • Dễ thấm sâu vào cuticle mà không để lại bã hoặc cảm giác nặng nề

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần theo dõi thêm
  • Chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng về các tác dụng phụ tiềm ẩn

Cơ chế hoạt động

Methyl L-tyrosinate HCl hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp cuticle bên ngoài của sợi tóc, cung cấp độ ẩm và các chất dinh dưỡng quan trọng. Phân tử của nó có kích thước nhỏ, cho phép thấm sâu vào cortex tóc mà không gây lắng đọng hoặc tích tụ bên ngoài. Thành phần này tạo lớp bảo vệ bên ngoài, giúp khóa độ ẩm, giảm mất nước và tăng độ bóng mượt của tóc. Tính chất cationic nhẹ của nó cũng giúp trung hòa điện tích âm trên bề mặt tóc, làm giảm xơ cứng và dễ chải vuốt hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các dẫn xuất amino acid như tyrosinate có khả năng cải thiện cấu trúc tóc bị hư tổn và tăng cường độ đàn hồi của sợi tóc. Những tác dụng này được quan sát thấy qua các phép đo độ mượt mà bề mặt, độ chống lại lực kéo và giảm mất nước. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các nghiên cứu về methyl tyrosinate HCl cụ thể vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu hiệu quả đến từ các báo cáo từ các nhà sản xuất và thử nghiệm in vitro.

Cách Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong các công thức dầu xả, mặt nạ tóc và sản phẩm điều hòa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 2-3 lần mỗi tuần tùy thuộc vào tình trạng tóc và công thức sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Database - CosIngJournal of Cosmetic DermatologyPersonal Care Product Council

CAS: 3417-91-2 · EC: 222-313-3 · PubChem: 76956

Bạn có biết?

Tyrosine là một amino acid quan trọng trong cơ thể con người, tham gia vào sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine. Khi sử dụng trong mỹ phẩm, dẫn xuất này hoạt động tương tự như một 'thức ăn' cho tóc khô cằn.

Cấu trúc phân tử của methyl L-tyrosinate HCl làm cho nó có khả năng "học" cấu trúc ban đầu của tóc lành mạnh, giúp tái tạo lại hình thái tự nhiên của sợi tóc bị tổn thương.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)