Axit Lactic vs Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50-21-5

Công thức phân tử

C2H8ClNO

Khối lượng phân tử

97.54 g/mol

CAS

2002-24-6

Axit Lactic

LACTIC ACID

Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine

ETHANOLAMINE HCL

Tên tiếng ViệtAxit LacticEthanolamine HCl / Muối axit ethanolamine
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Cung cấp độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm sáng da và giảm thâm nám
  • Kích thích tái tạo tế bào và sản sinh collagen
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức hiệu quả
  • Giúp trung hòa các thành phần axit mạnh trong mỹ phẩm
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cho phép kết hợp an toàn các thành phần không tương thích về pH
Lưu ý
  • Có thể gây châm chích, đỏ da khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp với da bị tổn thương hoặc eczema
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người