Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H36O6

Khối lượng phân tử

348.5 g/mol

CAS

110615-47-9

CAS

56-81-5

Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside

LAURYL GLUCOSIDE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucosideGlycerin
Phân loạiTẩy rửaHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bã nhờn và bẩn mà không làm hỏng rào cản da
  • Thích hợp cho da nhạy cảm, da của trẻ em và những người dùng sản phẩm làm sạch dễ bị kích ứng
  • Hòa tan dầu và bẩn bẩn mà vẫn giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Có khả năng tạo bọt mềm và dễ sử dụng trong công thức sữa rửa mặt, sữa tắm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng pH nếu sử dụng quá lâu
  • Một số người da nhạy cảm cực độ có thể gặp phản ứng nhẹ, tuy rất hiếm
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da