Laurylpyridinium Chloride (Chất khử trùng pyridinium) vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C17H30ClN
Khối lượng phân tử
283.9 g/mol
CAS
104-74-5
CAS
151-21-3
| Laurylpyridinium Chloride (Chất khử trùng pyridinium) LAURYLPYRIDINIUM CHLORIDE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Laurylpyridinium Chloride (Chất khử trùng pyridinium) | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 6/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt kháng khuẩn hiệu quả, nhưng SLS là chất hoạt động anion (âm tính) trong khi Laurylpyridinium Chloride là chất hoạt động cationic (dương tính). SLS có khả năng làm sạch mạnh hơn nhưng cũng kích ứng da hơn, trong khi Laurylpyridinium Chloride nhẹ hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm.
So sánh thêm
Laurylpyridinium Chloride (Chất khử trùng pyridinium) vs glycerinLaurylpyridinium Chloride (Chất khử trùng pyridinium) vs panthenolLaurylpyridinium Chloride (Chất khử trùng pyridinium) vs sodium-chlorideSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin