Laurylpyridinium Chloride (Chất khử trùng pyridinium)
LAURYLPYRIDINIUM CHLORIDE
Laurylpyridinium Chloride là một chất hoạt động bề mặt cationic có tính chất kháng khuẩn mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển của các tác nhân gây mùi và nhiễm khuẩn. Ngoài tính năng kháng khuẩn, nó còn có khả năng giảm tĩnh điện và cung cấp hiệu ứng khử mùi hiệu quả. Thành phần này thường được tìm thấy trong nước súc miệng, xà phòng kháng khuẩn và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác.
Công thức phân tử
C17H30ClN
Khối lượng phân tử
283.9 g/mol
Tên IUPAC
1-dodecylpyridin-1-ium chloride
CAS
104-74-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm r
Tổng quan
Laurylpyridinium Chloride (còn gọi là 1-Dodecylpyridinium chloride) là một chất hoạt động bề mặt cationic thuộc nhóm garam quaternary ammonium (Quats). Đây là một trong những chất kháng khuẩn phổ biến nhất được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân trên toàn thế giới. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyridine dương tích kết nối với một chuỗi hydrocarbon dodecyl dài, giúp nó có khả năng hòa tan tốt trong nước và thấm vào màng tế bào vi khuẩn. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong nước súc miệng, xà phòng kháng khuẩn, nước rửa tay, khử mùi và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nồng độ sử dụng điển hình là 0,01-0,1% trong các sản phẩm rửa sạch và 0,05-0,2% trong các sản phẩm không rửa sạch, tùy thuộc vào công thức cụ thể và mục đích sử dụng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kháng khuẩn mạnh, ngăn chặn sự phát triển của các vi khuẩn gây mùi
- Giảm tĩnh điện, làm mịn và dễ chải tóc
- Khử mùi hiệu quả trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân
- Hỗ trợ vệ sinh miệng và bảo vệ men răng
- Cải thiện cảm giác sạch sẽ và tươi mát trên da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
- Sử dụng quá lâu có thể làm mất cân bằng vi khuẩn bình thường trên da
- Có thể gây khô da nếu sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt không có dưỡng ẩm kèm theo
- Tiếp xúc với mắt có thể gây kích ứng
Cơ chế hoạt động
Laurylpyridinium Chloride hoạt động thông qua cơ chế phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Cấu trúc ampipathic của nó cho phép phần dương tích (pyridine) tương tác với các nhóm phosphate âm tính trong màng tế bào vi khuẩn, trong khi phần không phân cực (chuỗi dodecyl) thâm nhập vào lớp lipid của màng. Điều này dẫn đến mất tính toàn vẹn của màng tế bào, rò rỉ nội dung tế bào, và cuối cùng là chết của vi khuẩn. Bên cạnh tác dụng kháng khuẩn, thành phần này cũng có tính chất antistatic vì các ion dương của nó trung hòa các điện tích tĩnh trên bề mặt tóc và da. Đối với da, nó giúp loại bỏ các tế bào chết và vi khuẩn, cải thiện cảm giác sạch sẽ và làm giảm mùi cơ thể do vi khuẩn tạo ra.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kháng khuẩn của Laurylpyridinium Chloride đối với một loạt các loại vi khuẩn gram-dương và gram-âm, bao gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus mutans và các vi khuẩn gây mùi khác. Các nghiên cứu in vitro cho thấy nó có khả năng làm giảm số lượng vi khuẩn tới 99.9% trong vòng vài phút. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây cũng cảnh báo rằng việc sử dụng lâu dài các chất kháng khuẩn quaternary ammonium có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, vì vậy không nên lạm dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
Cách Laurylpyridinium Chloride (Chất khử trùng pyridinium) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,01-0,1% trong các sản phẩm rửa sạch (như xà phòng, sữa tắm); 0,05-0,2% trong các sản phẩm không rửa sạch (như khử mùi, toner)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch, nhưng nên hạn chế sử dụng các sản phẩm không rửa sạch chứa thành phần này đến tối đa 1-2 lần mỗi ngày để tránh phá vỡ quá mức vi sinh vật bình thường trên da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt kháng khuẩn hiệu quả, nhưng SLS là chất hoạt động anion (âm tính) trong khi Laurylpyridinium Chloride là chất hoạt động cationic (dương tính). SLS có khả năng làm sạch mạnh hơn nhưng cũng kích ứng da hơn, trong khi Laurylpyridinium Chloride nhẹ hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều được sử dụng trong các sản phẩm kháng khuẩn, nhưng Triclosan đã bị cấm trong một số quốc gia (bao gồm Mỹ) do các mối quan tâm về sức khỏe và môi trường. Laurylpyridinium Chloride vẫn được coi là an toàn hơn và được chấp nhận rộng rãi.
Cả hai đều là garam quaternary ammonium với hoạt động kháng khuẩn tương tự, nhưng Benzalkonium Chloride có cấu trúc khác nhau. Laurylpyridinium Chloride thường được coi là hiệu quả hơn trong các sản phẩm vệ sinh miệng.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds— Cosmetic Ingredient Review
- Pyridinium Compounds in Personal Care— National Center for Biotechnology Information
- ECHA Classification & Labeling— European Chemicals Agency
- Antimicrobial Efficacy of Cationic Surfactants— Journal of Applied Microbiology
CAS: 104-74-5 · EC: 203-232-2 · PubChem: 7717
Bạn có biết?
Laurylpyridinium Chloride được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 và nhanh chóng trở thành một trong những chất kháng khuẩn phổ biến nhất trong các sản phẩm tiêu dùng nhờ vào hiệu quả và độ an toàn của nó.
Cấu trúc pyridine của thành phần này giúp nó có khả năng hòa tan tốt trong nước, điều này giải thích tại sao nó lại được ưa chuộng trong các sản phẩm nước như nước súc miệng và các loại toner.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE