Acetate Lavandulyl vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

25905-14-0

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Acetate Lavandulyl

LAVANDULYL ACETATE

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate LavandulylAcetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương lavender tự nhiên, thư giãn và dễ chịu
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi thơm dễ nhớ
  • Không gây tắc毛孔hoặc kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Tăng tính ổn định hương thơm trong các công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu lavender
  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng nồng độ cao trên da bị tổn thương hoặc sưng tấy
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da