Linalool vs 4,7-Dimethyl-6-octen-3-one (Sulcatone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

2550-11-0

Linalool

LINALOOL

4,7-Dimethyl-6-octen-3-one (Sulcatone)

4,7-DIMETHYL-6-OCTEN-3-ONE

Tên tiếng ViệtLinalool4,7-Dimethyl-6-octen-3-one (Sulcatone)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, gợi ý musk tinh tế cho sản phẩm
  • Giúp cố định các hương liệu khác, kéo dài độ bền của mùi thơm
  • Tạo note base dễ chịu và lâu lâu trong nước hoa và các sản phẩm chăm sóc
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, phù hợp với các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở một số người nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân có da rất nhạy cảm với hương liệu
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da nhạy cảm

Nhận xét

Linalool là hương liệu tự nhiên từ hoa oải hương với mùi nhẹ, trong khi sulcatone nặng hơn. Linalool bay hơi nhanh, sulcatone lưu lại lâu hơn.