Linalool vs Acetate Heptaenyl cis-3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

1576-78-9

Linalool

LINALOOL

Acetate Heptaenyl cis-3

CIS-3-HEPTENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLinaloolAcetate Heptaenyl cis-3
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm tươi mát với nốt cỏ và quả mọng tự nhiên
  • Cải thiện hương liệu tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cường tính hấp dẫn và độ bền của mùi hương trên da
  • Giúp che phủ các mùi hóa học không mong muốn từ các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm với các chất tạo hương tổng hợp
  • Nguy cơ gây kích ứng hoặc viêm nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phốt nhạy khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời (photosensitivity) ở một số cá thể

Nhận xét

Cả hai đều là chất tạo hương tổng hợp phổ biến. LINALOOL có hương tươi, hoa với nốt hương lavender/cam, trong khi CIS-3-HEPTENYL ACETATE có hương cỏ, quả mọng. LINALOOL ít gây dị ứng hơn.