Linalool vs Salicylate Hexenyl (loại cis)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C13H16O3

Khối lượng phân tử

220.26 g/mol

CAS

65405-77-8

Linalool

LINALOOL

Salicylate Hexenyl (loại cis)

CIS-3-HEXENYL SALICYLATE

Tên tiếng ViệtLinaloolSalicylate Hexenyl (loại cis)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm xanh tươi, tự nhiên độc đáo cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện mùi hương tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác sảng khoái và tỉnh táo khi sử dụng
  • Bền màu và ổn định trong các điều kiện lưu trữ bình thường
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da rất mỏng manh

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu tự nhiên, nhưng LINALOOL mang hương thơm hoa và thảo mộc dịu nhẹ, trong khi CIS-3-HEXENYL SALICYLATE có hương xanh tươi mạnh mẽ hơn. LINALOOL có tính kháng khuẩn nhẹ, còn CIS-3-HEXENYL SALICYLATE chủ yếu là tạo hương.