Linalool vs Acetate Lavandulyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

25905-14-0

Linalool

LINALOOL

Acetate Lavandulyl

LAVANDULYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLinaloolAcetate Lavandulyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo mùi hương lavender tự nhiên, thư giãn và dễ chịu
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi thơm dễ nhớ
  • Không gây tắc毛孔hoặc kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Tăng tính ổn định hương thơm trong các công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu lavender
  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng nồng độ cao trên da bị tổn thương hoặc sưng tấy

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương thơm lavender, nhưng lavandulyl acetate là một ester (kết hợp của alcohol và axit) trong khi linalool là một alcohol đơn thuần. Lavandulyl acetate có mùi ấm áp hơn và lâu dài hơn.