Lithium Myristate (Lithium Myriat) vs STEARIC ACID

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H27LiO2

Khối lượng phân tử

234.3 g/mol

CAS

20336-96-3

CAS

57-11-4

Lithium Myristate (Lithium Myriat)

LITHIUM MYRISTATE

STEARIC ACID
Tên tiếng ViệtLithium Myristate (Lithium Myriat)STEARIC ACID
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/5
Công dụngNhũ hoáLàm sạch, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ bôi trơn trên da
  • Tăng cường độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hấp thụ nhanh mà không để lại cảm giác dính
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Ít thông tin về độ an toàn dài hạn trong các nghiên cứu lâm sàng lớn
An toàn