Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
72175-33-8
CAS
56-81-5
| Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) METHYL BICYCLOHEPTENYL-METHYLOXIRANE-CARBOXYLATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) | Glycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) vs alcohol-denatMethyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) vs polysorbate-80Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) vs benzyl-alcoholGlycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamide