Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14ClNO3

Khối lượng phân tử

231.67 g/mol

CAS

3417-91-2

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

METHYL TYROSINATE HCL

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtMethyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Điều hòa và mềm mại tóc một cách hiệu quả
  • Cải thiện độ mượt mà và giảm xơ cứng cho sợi tóc
  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần theo dõi thêm
  • Chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng về các tác dụng phụ tiềm ẩn
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi