METHYLISOTHIAZOLINONE vs Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2682-20-4

Công thức phân tử

C22H40ClN

Khối lượng phân tử

354.0 g/mol

CAS

63449-41-2 / 68391-01-5 / 68424-85-1 / 85409-22-9

METHYLISOTHIAZOLINONEBenzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)

BENZALKONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtMETHYLISOTHIAZOLINONEBenzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)
Phân loạiBảo quảnTẩy rửa
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng da
  • Hoạt động như chất bảo quản an toàn, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Giảm tĩnh điện và làm mềm mượt tóc nhờ tính chất chất hoạt động bề mặt
  • Khử mùi và kiểm soát mùi cơ thể nhờ hoạt động kháng khuẩn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây rối loạn nội tiết ở liều lượng rất cao, nhưng liều lượng trong mỹ phẩm thường nằm trong phạm vi an toàn
  • Có thể gây khô da khi sử dụng thường xuyên trong các sản phẩm tẩy rửa

Nhận xét

Methylisothiazolinone là bảo quản viên với tác dụng kháng khuẩn tương đương. Tuy nhiên, Methylisothiazolinone đã có các báo cáo về rủi ro dị ứng cao hơn trong những năm gần đây.