MUSK XYLENE vs Acetate Galaxolide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
81-15-2
🧪
Chưa có ảnh
CAS
59056-62-1
| MUSK XYLENE | Acetate Galaxolide OCTAHYDRO-TETRAMETHYL-METHANO-CYCLOPENTACYCLOPROPABENZENE-4-METHANOL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | MUSK XYLENE | Acetate Galaxolide |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là polycyclic musks; Musk xylene cũ hơn và bị hạn chế nhiều hơn ở EU do mối quan tâm về an toàn