Myricetin (Myricetol) vs QUERCETIN
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H10O8
Khối lượng phân tử
318.23 g/mol
CAS
529-44-2
CAS
117-39-5
| Myricetin (Myricetol) MYRICETIN | QUERCETIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Myricetin (Myricetol) | QUERCETIN |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả myricetin và quercetin đều là flavonoid chống oxy hóa mạnh mẽ. Myricetin có thêm một nhóm OH, làm cho nó có khả năng chống oxy hóa mạnh hơn quercetin. Tuy nhiên, quercetin có thể dễ xâm nhập da hơn.