Myristamide MEA vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H33NO2
Khối lượng phân tử
271.44 g/mol
CAS
142-58-5
CAS
56-81-5
| Myristamide MEA MYRISTAMIDE MEA | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Myristamide MEA | Glycerin |
| Phân loại | Tẩy rửa | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|