Neopentyl Glycol Diethylhexanoate (Diethylhexanoate của Neopentyl Glycol) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H40O4

Khối lượng phân tử

356.5 g/mol

CAS

28510-23-8

CAS

56-81-5

Neopentyl Glycol Diethylhexanoate (Diethylhexanoate của Neopentyl Glycol)

NEOPENTYL GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtNeopentyl Glycol Diethylhexanoate (Diethylhexanoate của Neopentyl Glycol)Glycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả, cải thiện độ mịn và độ bóng tự nhiên
  • Tạo cảm giác nhẹ trên da, không bết dính, dễ tiếp thụ và hấp thụ nhanh
  • Tăng cường khả năng trôi chảy và phân bố đều của các sản phẩm skincare, foundation, và BB cream
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây ra tình trạng mụn đầu đen hoặc mụn nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm hoặc có làn da rất dễ nổi mụn
  • Hàm lượng quá cao trong công thức có thể tạo cảm giác bóng dầu trên da
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da