Nonane (Nonane) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H20

Khối lượng phân tử

128.25 g/mol

CAS

111-84-2

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Nonane (Nonane)

NONANE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtNonane (Nonane)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng tỏa hương và kéo dài độ bền của mùi hương
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan khác
  • Tạo cảm giác nhẹ, thoáng trên da mà không để lại vết dính
  • Cải thiện độ bền vữa và phân tán đều của các sản phẩm mỹ phẩm lỏng
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Là chất bay hơi, có thể gây khô da nếu sử dụng quá mức hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với hydrocarbon
  • Tiếp xúc dài hạn với nồng độ cao có thể gây khô tróc ở vùng da yếu
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy