Nonane (Nonane)
NONANE
Nonane là một hydrocarbon thẳng chuỗi gồm 9 carbon, thuộc nhóm alkane và được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất tạo hương liệu hoặc điều hòa mùi. Đây là một thành phần bay hơi có mùi nhẹ, thường được tìm thấy trong các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm cao cấp. Nonane hoạt động như một dung môi và giúp hòa tan các thành phần khác, tạo ra một công thức nhẹ, không dính.
Công thức phân tử
C9H20
Khối lượng phân tử
128.25 g/mol
Tên IUPAC
nonane
CAS
111-84-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Nonane được phê duyệt sử dụng trong mỹ p
Tổng quan
Nonane là một hydrocarbon thẳng chuỗi (C₉H₂₀) được sử dụng chủ yếu trong ngành nước hoa và mỹ phẩm như một chất tạo hương liệu, dung môi và điều chỉnh tính chất vật lý của công thức. Với tính bay hơi cao và không có màu sắc, nonane giúp tạo ra cảm giác nhẹ, dễ chịu khi sử dụng và không để lại cảm giác dính trên da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm nước hoa cao cấp, nước hoa và các mỹ phẩm chứa tinh dầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng cường khả năng tỏa hương và kéo dài độ bền của mùi hương
- Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan khác
- Tạo cảm giác nhẹ, thoáng trên da mà không để lại vết dính
- Cải thiện độ bền vữa và phân tán đều của các sản phẩm mỹ phẩm lỏng
Lưu ý
- Là chất bay hơi, có thể gây khô da nếu sử dụng quá mức hoặc trên da nhạy cảm
- Có khả năng gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với hydrocarbon
- Tiếp xúc dài hạn với nồng độ cao có thể gây khô tróc ở vùng da yếu
Cơ chế hoạt động
Nonane hoạt động chủ yếu như một dung môi và chất tạo mùi trong các sản phẩm mỹ phẩm. Do tính bay hơi cao, nó nhanh chóng thoát ra khỏi bề mặt da sau khi ứng dụng, mang theo các phân tử hương liệu khác và tạo ra hiệu ứng spray hoặc diffuse mùi hương. Tính chất này giúp cải thiện việc phân tán các thành phần khó hòa tan và tăng cường khả năng thấm của các hoạt chất khác vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel và các cơ quan quốc tế đã công nhận nonane là một thành phần an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm khi tuân thủ các nồng độ phù hợp. Nonane có độc tính thấp khi được sử dụng ngoài da và không có khả năng gây dị ứng hoặc độc tính sinh sản đáng kể. Các nghiên cứu độc tính da cơ bản cho thấy nonane gây kích ứng tối thiểu ở nồng độ công thức thông thường.
Cách Nonane (Nonane) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Nonane thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 5% trong các sản phẩm mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Trong nước hoa, nồng độ có thể cao hơn. Nên bắt đầu với nồng độ thấp hơn và tăng dần nếu cần.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chứa nonane. Do tính bay hơi cao, nonane không tích lũy trên da.
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Nonane và ethanol đều là những chất bay hơi được sử dụng trong mỹ phẩm, nhưng nonane là hydrocarbon trong khi ethanol là cồn. Ethanol tốn kém nhiều hơn và có thể gây kích ứng hơn đối với da nhạy cảm.
Cả hai đều là những chất tạo độ hoàn thiện nhẹ, nhưng dimethicone không bay hơi và để lại một lớp bảo vệ, trong khi nonane bay hơi nhanh chóng.
Nguồn tham khảo
- Nonane in Fragrance and Personal Care Products— American Chemistry Council
- Safety Assessment of Alkanes as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
- PubChem Compound - Nonane— National Institute of Health
- CosIng - European Commission Database— European Commission
CAS: 111-84-2 · EC: 203-913-4 · PubChem: 8141
Bạn có biết?
Nonane là một hydrocarbon đơn giản gồm 9 nguyên tử carbon, giống như xăng nhẹ nhưng được tinh chế để sử dụng an toàn trong mỹ phẩm.
Tính bay hơi cao của nonane làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng trong các sản phẩm nước hoa, nơi nó giúp tăng cường phát tán và độ bền của mùi hương.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL