Octyldodecyl Ethylhexanoate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H56O2

Khối lượng phân tử

424.7 g/mol

CAS

69275-04-3

CAS

9004-61-9

Octyldodecyl Ethylhexanoate

OCTYLDODECYL ETHYLHEXANOATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtOctyldodecyl EthylhexanoateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giảm thiểu tính chất nhờn nặng nề so với các dầu khác
  • Giúp sản phẩm bám lâu trên da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nếu sử dụng quá liều lượng có thể gây cảm giác bóng dầu không mong muốn
An toàn