PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-98-2 (generic)
CAS
56-81-5
| PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate) PEG OLEATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate) | Glycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là chất dưỡng ẩm hygroscopic giữ nước trên da, trong khi PEG Oleate là nhũ hóa và chất mang hương. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau nhưng kết hợp tốt trong một công thức.