Polyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium) vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Polyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium)

POLYQUATERNIUM-103

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium)1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương, ngăn chặn sự tách lớp trong sản phẩm
  • Tăng độ đục tự nhiên, cải thiện tính thẩm mỹ của mỹ phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ thoa
  • Cải thiện cảm giác trên da, không để lại vệt bết hoặc căng
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, cần kiểm tra patch test trước sử dụng
  • Có khả năng làm tắc lỗ chân lông ở những người da rất dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề