Polyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium)
POLYQUATERNIUM-103
Polyquaternium-103 là một polymer quaternary ammonium được tổng hợp từ hydroxyethylacrylate, sodium acryloyldimethyl taurate và phosphorylcholine methacrylate. Thành phần này hoạt động như một chất ổn định nhũ tương mạnh mẽ, giúp duy trì sự ổn định của các hỗn hợp dầu-nước trong mỹ phẩm. Ngoài ra, nó còn có khả năng tăng độ đục và kiểm soát độ nhớt của sản phẩm, tạo nên kết cấu mềm mịn và dễ chịu. Polyquaternium-103 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc chất lượng cao.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Tổng quan
Polyquaternium-103 là một polymer cationic được tạo ra thông qua công nghệ hóa học hiện đại, kết hợp ba thành phần chính để tạo một phân tử có tính chất ổn định cao. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là trong các lotion, kem dưỡng, và các sản phẩm có kết cấu phức tạp. Nó được biết đến với khả năng ổn định nhũ tương mà không để lại cảm giác bất thoải mái trên da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Ổn định nhũ tương, ngăn chặn sự tách lớp trong sản phẩm
- Tăng độ đục tự nhiên, cải thiện tính thẩm mỹ của mỹ phẩm
- Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ thoa
- Cải thiện cảm giác trên da, không để lại vệt bết hoặc căng
- An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng với nồng độ thích hợp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, cần kiểm tra patch test trước sử dụng
- Có khả năng làm tắc lỗ chân lông ở những người da rất dầu nếu sử dụng quá nhiều
Cơ chế hoạt động
Polyquaternium-103 hoạt động bằng cách hấp phụ lên bề mặt các giọt dầu, tạo thành một lớp bảo vệ mạnh mẽ ngăn chặn sự tách lớp giữa các pha dầu và nước. Nhờ vào cấu trúc polymer với các nhóm quaternary ammonium, nó có điện tích dương, cho phép nó liên kết mạnh với các bề mặt và tạo nên sự ổn định lâu dài cho emulsion. Đồng thời, khả năng kiểm soát độ nhớt giúp điều chỉnh độ sâu của các sản phẩm, làm cho chúng dễ thoa và hấp thụ tốt hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Polyquaternium-103 có hiệu quả cao trong việc ổn định emulsion với tính an toàn tốt đối với da. Một số tài liệu từ các nhà sản xuất polymer mỹ phẩm chỉ ra rằng thành phần này có mức kích ứch thấp và không gây phản ứng dị ứng đáng kể ở đa số người dùng. Ngoài ra, nó cũng được chứng minh là tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích của các nhà phát triển công thức.
Cách Polyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 2% trong công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại emulsion và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm chăm sóc da thông thường
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất tăng độ nhớt và ổn định nhũ tương, nhưng Polyquaternium-103 là polymer cationic trong khi Xanthan Gum là polysaccharide. Polyquaternium-103 ổn định nhũ tương tốt hơn, còn Xanthan Gum tạo cảm giác tự nhiên hơn.
Cetyl Alcohol là một chất cồn béo tự nhiên với các tính chất emollient, trong khi Polyquaternium-103 là polymer tổng hợp ổn định nhũ tương. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tăng hiệu suất.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- INCI Dictionary - Polyquaternium-103— INCIDecoder
- Paula's Choice Research on Polymers in Skincare— Paula's Choice
Bạn có biết?
Polyquaternium-103 chứa phosphorylcholine, một thành phần tự nhiên có mặt trong các tế bào máu, giúp nó có tính tương thích sinh học cao với da người
Polymer này được phát triển bởi các công ty hóa chất hàng đầu như BASF và Lubrizol để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành mỹ phẩm về các chất ổn định hiệu suất cao và an toàn
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE