POLYQUATERNIUM-7 vs Polyquaternium-30

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26590-05-6

Công thức phân tử

C15H25NO6

Khối lượng phân tử

315.36 g/mol

CAS

147398-77-4

POLYQUATERNIUM-7Polyquaternium-30

POLYQUATERNIUM-30

Tên tiếng ViệtPOLYQUATERNIUM-7Polyquaternium-30
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xù tóc và làm mịn bề mặt
  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại
  • Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc và da
  • Cải thiện khả năng chải xát và dễ tạo kiểu
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tích tụ khi sử dụng lâu dài nếu không làm sạch kỹ
  • Có thể gây khô da ở một số trường hợp nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm cần test thử trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Cả hai đều là polymer cationic chống tĩnh điện, nhưng Polyquaternium-30 có cấu trúc phân tử lớn hơn, cho khả năng tạo màng và giữ ẩm mạnh hơn