Kali carbonate / Potassium carbonate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CK2O3

Khối lượng phân tử

138.205 g/mol

CAS

584-08-7

CAS

56-81-5

Kali carbonate / Potassium carbonate

POTASSIUM CARBONATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtKali carbonate / Potassium carbonateGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH của công thức, tạo môi trường lý tưởng cho da
  • Tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định kết cấu và độ bền của mỹ phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ rát hoặc cảm giác khô
  • Có thể làm tổn thương lớp màng bảo vệ da nếu sử dụng quá lâu hoặc nồng độ không phù hợp
  • Không phù hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số người
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da