Kali Sorbate vs Natri hydroxymethanesulfonat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
Công thức phân tử
CH3NaO4S
Khối lượng phân tử
134.09 g/mol
CAS
870-72-4
| Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | Natri hydroxymethanesulfonat SODIUM HYDROXYMETHANE SULFONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Sorbate | Natri hydroxymethanesulfonat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Sodium Benzoate hiệu quả hơn với vi khuẩn