Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau
Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether

PPG-25-GLYCERETH-22

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPolyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol EtherGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngNhũ hoáDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương dầu-nước
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa tan tốt hơn
  • Tăng cường khả năng thấm thụ và hiệu quả của các thành phần khác
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải là thành phần hoàn toàn tự nhiên, là sản phẩm tổng hợp từ hóa học
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh cảm giác bề mặt quá nhớp
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da