PPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
| PPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) PPG-3 TALLOW AMINOPROPYLAMINE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
PPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) vs cetyl-alcoholPPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) vs panthenolPPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) vs dimethiconeGlycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamide