Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O3

Khối lượng phân tử

102.09 g/mol

CAS

108-32-7

CAS

56-81-5

Propylene Carbonate (Propylene Carbonate)

PROPYLENE CARBONATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPropylene Carbonate (Propylene Carbonate)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hoà tan các thành phần hoạt chất khó hòa tan, giúp tối ưu hóa hiệu quả công thức
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Không gây bít lỗ chân lông, an toàn cho da dầu và da có xu hướng mụn
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm, cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Có thể làm giảm độ pH của công thức nếu không được cân bằng đúng cách
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Propylene carbonate là dung môi tinh khiết, glycerin vừa là dung môi vừa là chất giữ ẩm; propylene carbonate không hygroscopic